Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 01263.39.39.38 290.000 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
1 01263.357.468 290.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
2 012.12.99.22.00 290.000 cms Số kép Đặt mua
3 01258.345.579 290.000 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
4 01244.757.114 290.000 cms Sim bình dân Đặt mua
5 01252.343.353 290.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
6 012936.678.99 290.000 cms Sim bình dân Đặt mua
7 01262.4444.36 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
8 01262.4444.52 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
9 01262.4444.60 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
10 01262.4444.63 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
11 01262.4444.65 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
12 01262.4444.91 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
13 01262.4444.92 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
14 01262.4444.93 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
15 01262.4444.95 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
16 01262.4444.96 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
17 01262.4444.97 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
18 01262.4444.98 290.000 cms Tứ quý giữa Đặt mua
19 01262.444040 290.000 cms Số lặp Đặt mua
20 01262.444141 290.000 cms Số lặp Đặt mua
21 01262.444242 290.000 cms Số lặp Đặt mua
22 01262.444343 290.000 cms Số lặp Đặt mua
23 01262444262 290.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
24 0972788043 290.000 cms Sim bình dân Đặt mua
25 0962585217 290.000 cms Sim bình dân Đặt mua
26 0919948657 290.000 cms Đầu số cổ Đặt mua
27 0919948518 290.000 cms Đầu số cổ Đặt mua
28 0919948128 290.000 cms Đầu số cổ Đặt mua
29 01275 29 79 29 290.000 cms Sim bình dân Đặt mua
30 01275 29 79 39 290.000 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
31 01275 29 7779 290.000 cms Thần tài, ông địa Đặt mua
32 0947.30.12.80 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 092.317.0004 290.000 cms Sim bình dân Đặt mua
34 092.317.0234 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0923.17.02.72 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0923.17.02.73 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0923.17.02.74 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0923.17.02.76 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0923.17.02.77 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0923.17.02.78 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 0923.17.04.75 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0923.17.04.77 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0923.17.04.78 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0923.17.04.79 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0923.17.06.71 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0923.17.06.73 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0923.17.06.74 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0923.17.06.75 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0923.17.06.77 290.000 cms Năm Sinh Đặt mua